So Sánh Nước Cất Và Nước Siêu Tinh Khiết Phòng Thí Nghiệm | ATATECH

Bạn phân vân nên dùng nước cất hay nước siêu tinh khiết? Bài viết so sánh nước cất và nước siêu tinh khiết phòng thí nghiệm chi tiết về chi phí, chất lượng và độ an toàn cho thiết bị sắc ký HPLC, AAS từ chuyên gia ATATECH.
Mục lục

    So Sánh Nước Cất Và Nước Siêu Tinh Khiết Phòng Thí Nghiệm: Lựa Chọn Nào Tối Ưu Cho Thiết Bị Của Bạn?

    Trong công tác quản lý phòng kiểm nghiệm, câu hỏi khiến nhiều trưởng phòng Lab đắn đo nhất khi trang bị dung môi chính là: Liệu có nên tiếp tục sử dụng nước cất truyền thống hay nâng cấp lên hệ thống lọc nước hiện đại? Việc hiểu rõ sự khác biệt bản chất giữa các chuẩn nước sẽ giúp bạn đưa ra quyết định đầu tư đúng đắn, tránh những tổn thất không đáng có cho hệ thống thiết bị đắt tiền. Hãy cùng chuyên gia kỹ thuật ATATECH đặt lên bàn cân so sánh nước cất và nước siêu tinh khiết phòng thí nghiệm để tìm ra giải pháp tối ưu nhất cho phòng Lab của bạn.

    1. Bản chất công nghệ và sự khác biệt về tiêu chuẩn chất lượng

    1.1. Khái niệm và cơ chế sản xuất nước cất phòng thí nghiệm

    Nước cất được tạo ra bằng phương pháp đun sôi nước và ngưng tụ hơi nước. Mặc dù quá trình chưng cất loại bỏ được phần lớn tạp chất không bay hơi, nhưng nước cất 2 lần phòng thí nghiệm vẫn chứa một lượng đáng kể các hợp chất hữu cơ có nhiệt độ sôi thấp, CO2 hòa tan và tạp chất vi lượng bị cuốn theo hơi nước. Độ dẫn điện của nước cất thông thường chỉ đạt từ 1 đến 5 uS/cm, không thể đáp ứng các tiêu chí phân tích vết hiện đại.

    1.2. Chuẩn độ sạch của nước siêu tinh khiết Type 1

    Khác với phương pháp nhiệt năng, máy lọc nước siêu tinh khiết Type 1 cho HPLC, LC-MS áp dụng chuỗi công nghệ lọc đa tầng tiên tiến bao gồm thẩm thấu ngược RO, nhựa trao đổi ion hạt nhân phân cấp, đèn UV bước sóng kép (185/254nm) và màng lọc siêu tinh 0.22 um. Kết quả cho ra nguồn nước đạt điện trở suất 18.2 MOhm.cm tuyệt đối tại 25°C và hàm lượng cacbon hữu cơ hòa tan (TOC) dưới 5 ppb. Đặt lên bàn cân so sánh nước cất và nước siêu tinh khiết phòng thí nghiệm, nguồn nước siêu tinh khiết vượt trội hoàn toàn về khả năng loại bỏ triệt để cả ion kim loại lẫn vết hữu cơ.

    2. So sánh nước cất và nước siêu tinh khiết phòng thí nghiệm trong ứng dụng thực tế

    Để bạn có cái nhìn tổng quan nhất, dưới đây là bảng phân tích kỹ thuật chi tiết giữa hai nguồn nước:

    • Phương pháp tạo ra: Nước cất dùng đun sôi ngưng tụ; Nước siêu tinh khiết dùng màng RO + Nhựa DI + Đèn UV.

    • Chỉ số điện trở suất: Nước cất đạt 0.2 - 1 MOhm.cm; Nước siêu tinh khiết đạt chuẩn tuyệt đối 18.2 MOhm.cm.

    • Chỉ số TOC: Nước cất ở mức 100 - 500 ppb; Nước siêu tinh khiết đạt dưới 5 ppb.

    • Rủi ro tái nhiễm: Nước cất dễ nhiễm CO2 và chất dẻo khi lưu trữ; Nước siêu tinh khiết lọc tươi lấy trực tiếp tại vòi.

    2.1. Tác động tới thiết bị phân tích cao cấp sắc ký và quang phổ (Chèn hình ảnh máy Alto I)

    Khi chạy các hệ thống máy HPLC, LC-MS hay ICP-MS, tạp chất trong nước cất chính là nguyên nhân gây trôi đường nền, biến dạng đỉnh sắc ký và làm ngộ độc cột phân tích. Phân tích so sánh nước cất và nước siêu tinh khiết phòng thí nghiệm cho thấy sử dụng máy lọc nước siêu tinh khiết Alto I loại 1 giúp giữ đường nền siêu phẳng, kéo dài tuổi thọ cột sắc ký gấp 3 lần so với dùng nước cất.

    2.2. Nguy cơ tái nhiễm khuẩn và vết vi lượng trong quá trình lưu trữ (Chèn hình ảnh máy Solo S UVTOC)

    Nước cất sau khi chưng cất thường được trữ trong các bình nhựa hoặc thủy tinh. Ngay lập tức, CO2 trong không khí sẽ hòa tan làm giảm pH, đồng thời chất nhựa phthalate từ bình chứa sẽ tan vào nước. Ngược lại, ứng dụng hệ thống lọc nước siêu tinh khiết Solo S UVTOC giúp lấy nước tươi trực tiếp không bình chứa, triệt tiêu hoàn toàn nguy cơ tái nhiễm.

    2.3. Hiệu quả kinh tế và tiêu thụ năng lượng (Chèn hình ảnh máy Duo-i)

    Nhiều người lầm tưởng dùng nước cất sẽ rẻ hơn. Tuy nhiên, nồi cất nước tiêu tốn lượng điện năng và nước chưng cất khổng lồ, đồng thời tốn nhân công vận hành và vệ sinh cặn vôi. Khi tính toán bài toán so sánh nước cất và nước siêu tinh khiết phòng thí nghiệm về mặt dài hạn, việc trang bị hệ thống lọc nước siêu tinh khiết khử ion Duo I loại 2 và loại 1 hoặc hệ thống lọc nước Duo hai trong một giúp tiết kiệm đến 60% chi phí vận hành trên mỗi lít nước.

    3. Khi nào phòng Lab của bạn bắt buộc phải chuyển sang nước siêu tinh khiết?

    Nếu phòng Lab của bạn đang vận hành các tác vụ sau, nước cất đã không còn phù hợp:

    3.1. Phân tích vết sắc ký lỏng HPLC, LC-MS và sắc ký khí GC-MS

    Trong các phép đo định lượng Dược phẩm, dư lượng thuốc trừ sâu hay độc tố thực phẩm, yêu cầu đường nền cực sạch đòi hỏi phòng Lab phải loại bỏ hoàn toàn nước cất và chuyển sang máy lọc nước DI Type 2 Avidity cho phân tích lý hóa kết hợp lọc siêu tinh khiết.

    3.2. Phân tích quang phổ AAS, ICP-MS và thí nghiệm sinh học phân tử

    Việc so sánh nước cất và nước siêu tinh khiết phòng thí nghiệm ở mảng nuôi cấy tế bào hay PCR cho thấy chỉ có nước siêu tinh khiết xử lý qua màng siêu lọc Ultrafiltration (UF) mới đảm bảo không chứa vệt kim loại nặng, nuclease và endotoxin.

    4. Tư vấn lựa chọn thiết bị lọc nước Avidity Science chính hãng tại ATATECH

    Tự hào là đối tác uy tín, ATATECH mang đến cho quý khách hàng giải pháp xử lý nước toàn diện:

    Thông tin liên hệ chi tiết:

    • CÔNG TY TNHH KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ATA

    • Tên quốc tế: ATA SCIENTIFIC AND TECHNOLOGIES CO.,LTD

    • Mã số thuế: 0316234420

    • Trụ sở chính: 146 Cô Bắc, Phường Cầu Ông Lãnh, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam

    • Văn phòng giao dịch (VPGD): 13 Đường số 2, KDC Nam Phan, P. Long Trường, TP. Hồ Chí Minh.

    • Hotline: Thuỳ Linh: +84-928299299 | Thu Hà: +84-923566789

    • Email: info@atatech.vn

    • Website: atatech.vn

    Bạn cần tư vấn giải pháp thay thế nước cất cho phòng Lab? BẤM VÀO ĐÂY ĐỂ CHAT ZALO VỚI CHÚNG TÔI để nhận ngay bảng so sánh nước cất và nước siêu tinh khiết phòng thí nghiệm chi tiết và báo giá thiết bị Avidity tốt nhất!

    Các dòng sản phẩm công nghệ cao do ATATECH phân phối chính hãng: